Bản dịch của từ Routing number trong tiếng Việt
Routing number

Routing number(Noun)
Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.
A unique number assigned to a financial institution to identify it in transactions.
Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.
Used to process checks and electronic payments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số định tuyến (routing number) là một mã số 9 chữ số được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ để nhận diện các tổ chức tài chính, hỗ trợ việc xử lý các giao dịch ngân hàng, bao gồm chuyển khoản và thanh toán tự động. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác, từ "routing" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như mạng máy tính để chỉ việc định tuyến dữ liệu.
Số định tuyến (routing number) xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để xác định vị trí của ngân hàng trong giao dịch. Cái tên này có nguồn gốc từ động từ "route", có nghĩa là lộ trình hoặc con đường. Sự xuất hiện của các số định tuyến bắt đầu vào những năm 1910 tại Hoa Kỳ, với mục tiêu cải thiện quy trình chuyển tiền, đồng thời khẳng định được mối liên hệ giữa ngân hàng và giao dịch tài chính ở hiện tại thông qua việc xác định chính xác vị trí ngân hàng.
Số tài khoản định tuyến (routing number) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là trong các giao dịch ngân hàng. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các thành phần như Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề ngân hàng hay giao dịch tài chính. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc chuyển tiền, thiết lập tài khoản hoặc kiểm tra thông tin tài khoản. Tần suất sử dụng từ này không cao trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng lại quan trọng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Số định tuyến (routing number) là một mã số 9 chữ số được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ để nhận diện các tổ chức tài chính, hỗ trợ việc xử lý các giao dịch ngân hàng, bao gồm chuyển khoản và thanh toán tự động. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác, từ "routing" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như mạng máy tính để chỉ việc định tuyến dữ liệu.
Số định tuyến (routing number) xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để xác định vị trí của ngân hàng trong giao dịch. Cái tên này có nguồn gốc từ động từ "route", có nghĩa là lộ trình hoặc con đường. Sự xuất hiện của các số định tuyến bắt đầu vào những năm 1910 tại Hoa Kỳ, với mục tiêu cải thiện quy trình chuyển tiền, đồng thời khẳng định được mối liên hệ giữa ngân hàng và giao dịch tài chính ở hiện tại thông qua việc xác định chính xác vị trí ngân hàng.
Số tài khoản định tuyến (routing number) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là trong các giao dịch ngân hàng. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các thành phần như Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề ngân hàng hay giao dịch tài chính. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc chuyển tiền, thiết lập tài khoản hoặc kiểm tra thông tin tài khoản. Tần suất sử dụng từ này không cao trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng lại quan trọng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
