Bản dịch của từ Routing number trong tiếng Việt

Routing number

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routing number (Noun)

ɹˈaʊtɨŋ nˈʌmbɚ
ɹˈaʊtɨŋ nˈʌmbɚ
01

Cần thiết cho chuyển khoản ngân hàng trong phạm vi Hoa Kỳ.

Essential for bank transfers within the United States.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.

A unique number assigned to a financial institution to identify it in transactions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.

Used to process checks and electronic payments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh