routing number
routing number (Noun)
Nghĩa 01 · Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.
Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.
A unique number assigned to a financial institution to identify it in transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.
Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.
Used to process checks and electronic payments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số định tuyến (routing number) là một mã số 9 chữ số được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ để nhận diện các tổ chức tài chính, hỗ trợ việc xử lý các giao dịch ngân hàng, bao gồm chuyển khoản và thanh toán tự động. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác, từ "routing" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như mạng máy tính để chỉ việc định tuyến dữ liệu.