Anh - Việt

Bản dịch của từ Routing number trong tiếng Việt

routing number

Noun

routing number (Noun)

/ɹˈaʊtɨŋ nˈʌmbɚ/
/ɹˈaʊtɨŋ nˈʌmbɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.

Một số duy nhất được gán cho một tổ chức tài chính để nhận dạng tổ chức đó trong các giao dịch.

A unique number assigned to a financial institution to identify it in transactions.

Ví dụ
Số định danh của Ngân hàng Mỹ là 123456789.The routing number for Bank of America is 123456789.
Nhiều người không biết số định danh của họ.Many people do not know their routing number.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.

Được sử dụng để xử lý séc và thanh toán điện tử.

Used to process checks and electronic payments.

Ví dụ
Số định tuyến giúp xử lý thanh toán cho các dịch vụ xã hội như Medicaid.The routing number helps process payments for social services like Medicaid.
Nhiều người không biết số định tuyến của họ cho các khoản thanh toán an sinh xã hội.Many people do not know their routing number for social security payments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cần thiết cho chuyển khoản ngân hàng trong phạm vi Hoa Kỳ.

Cần thiết cho chuyển khoản ngân hàng trong phạm vi Hoa Kỳ.

Essential for bank transfers within the United States.

Ví dụ
Số định tuyến rất quan trọng cho việc gửi tiền trực tiếp ở Mỹ.The routing number is vital for direct deposits in the U.S.
Nhiều người không biết số định tuyến của ngân hàng họ.Many people do not know their bank's routing number.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh