Bản dịch của từ Rsvp trong tiếng Việt

Rsvp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rsvp(Noun)

ˈeəsfˌeɪpˌeɪ
ˈɛrˌɛsvˌpeɪ
01

Viết tắt của cụm từ tiếng Pháp "répondez s'il vous plaît" nghĩa là vui lòng phản hồi.

It's an abbreviation of the French phrase "répondez s'il vous plaît," which means "please respond."

这是法语短语“répondez s'il vous plaît”的缩写,意思是“请您回复”。

Ví dụ
02

Yêu cầu xác nhận tham dự sự kiện

Request to confirm attendance at an event.

关于确认是否出席此次活动的请求

Ví dụ
03

Xin chân thành cảm ơn anh/chị đã gửi lời mời tham dự sự kiện. Tôi rất vinh dự và vui được tham gia cùng quý vị.

A formal invitation extended to someone to invite them to an event.

感谢您的邀请,我很荣幸能参加此次活动,期待与您共度美好时光。

Ví dụ