Bản dịch của từ Ruby red trong tiếng Việt

Ruby red

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruby red(Adjective)

ɹˈubi ɹɛd
ɹˈubi ɹɛd
01

Màu đỏ đậm, sáng và trong giống màu của viên hồng ngọc (ruby). Dùng để mô tả màu đỏ tươi, rực rỡ và có độ sâu, thường gợi cảm giác sang trọng hoặc nổi bật.

Of a deep bright red color.

鲜艳的红色

Ví dụ

Ruby red(Noun)

ɹˈubi ɹɛd
ɹˈubi ɹɛd
01

Một loại đá quý màu đỏ thẫm, là biến thể màu đỏ của corundum (cùng họ với spinel và sapphire), thường được gọi là hồng ngọc. Đá này có giá trị cao và thường dùng làm trang sức.

A deep red precious stone consisting of corundum in color variety called ruby or sapphire.

一种深红色的宝石,称为红宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu đỏ đậm, sáng và rực rỡ giống màu của viên hồng ngọc (ruby).

Deep bright red color.

深亮的红色

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh