Anh - Việt

Bản dịch của từ Rug trong tiếng Việt

rug

Noun

rug (Noun)

/ɹəg/
/ɹˈʌg/
AI

Nghĩa 01

Một tấm trải nhỏ bằng vải dày hoặc da thú đặt trên sàn (thường không che kín toàn bộ sàn) để trang trí hoặc giữ ấm, chống trơn.

A floor covering of thick woven material or animal skin, typically not extending over the entire floor.

Ví dụ
Tấm thảm trong phòng khách của Sarah được dệt thủ công và nhiều màu sắc.The rug in Sarah's living room was handwoven and colorful.
Trong bữa tiệc, có người đã làm đổ rượu lên tấm thảm đắt tiền.During the party, someone spilled wine on the expensive rug.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rug (Noun)

SingularPlural

rug

rugs

Kết hợp từ của rug (Noun)

ADJECTIVE + rugVERB + rugrug + VERB
Kết hợp từ của rug
Collocation
Ví dụ

chiếu lửa

hearth (usually hearthrug)

Chiếc thảm lót bếp trong nhà của Sarah là một sự bổ sung ấm áp.

The hearthrug in Sarah's house was a cozy addition.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh