rug
rug (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rug (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rug | rugs |
Kết hợp từ của rug (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiếu lửa hearth (usually hearthrug) | Chiếc thảm lót bếp trong nhà của Sarah là một sự bổ sung ấm áp. The hearthrug in Sarah's house was a cozy addition. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rug" được định nghĩa là một mảnh vải dày được dùng để trải trên sàn nhà, nhằm mục đích trang trí hoặc giữ ấm. Trong tiếng Anh Mỹ, "rug" thường chỉ các loại thảm nhỏ hơn hoặc thảm trải sàn có kích thước không che phủ toàn bộ mặt sàn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể phân biệt rõ giữa "rug" và "carpet", trong đó "carpet" thường chỉ những loại thảm trải sàn lớn hơn, che phủ toàn bộ mặt sàn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc sử dụng từ và ngữ cảnh trong nói và viết.