Bản dịch của từ Rug trong tiếng Việt

Rug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rug(Noun)

ɹəg
ɹˈʌg
01

Một tấm trải nhỏ bằng vải dày hoặc da thú đặt trên sàn (thường không che kín toàn bộ sàn) để trang trí hoặc giữ ấm, chống trơn.

A floor covering of thick woven material or animal skin, typically not extending over the entire floor.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rug (Noun)

SingularPlural

Rug

Rugs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ