Bản dịch của từ Rugose trong tiếng Việt

Rugose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rugose (Adjective)

ɹˈugoʊs
ɹˈugoʊs
01

Có nếp nhăn, gợn sóng hoặc có bề mặt gấp khúc như nếp; bề mặt nhăn nheo hoặc gợn răng cưa.

Wrinkled corrugated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh