Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruins trong tiếng Việt

ruins

Noun

ruins (Noun)

/ɹˈuɪnz/
/ɹˈuɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “ruin” — chỉ các phần còn lại, tàn tích của một công trình, thành phố, hoặc vật thể sau khi bị phá hủy hoặc xuống cấp.

Dạng số nhiều của “ruin” — chỉ các phần còn lại, tàn tích của một công trình, thành phố, hoặc vật thể sau khi bị phá hủy hoặc xuống cấp.

plural of ruin.

Ví dụ
Những tàn tích của nền văn minh cổ đại kể những câu chuyện về xã hội trước.The ruins of ancient civilizations tell stories of past societies.
Thành phố không bảo tồn tốt những tàn tích lịch sử của mình.The city does not preserve its historical ruins well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ruins (Noun)

SingularPlural

ruin

ruins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh