ruins
Noun
ruins (Noun)
/ɹˈuɪnz/
/ɹˈuɪnz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “ruin” — chỉ các phần còn lại, tàn tích của một công trình, thành phố, hoặc vật thể sau khi bị phá hủy hoặc xuống cấp.
Dạng số nhiều của “ruin” — chỉ các phần còn lại, tàn tích của một công trình, thành phố, hoặc vật thể sau khi bị phá hủy hoặc xuống cấp.
plural of ruin.
Ví dụ
Những tàn tích của nền văn minh cổ đại kể những câu chuyện về xã hội trước.The ruins of ancient civilizations tell stories of past societies.
Thành phố không bảo tồn tốt những tàn tích lịch sử của mình.The city does not preserve its historical ruins well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ruins (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ruin | ruins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruins" trong tiếng Anh có nghĩa là những tàn tích, thường chỉ những công trình kiến trúc bị hủy hoại hoặc không còn nguyên vẹn do sự tàn phá theo thời gian. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cách viết giống nhau và phát âm có phần tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ "ruins" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự sụp đổ của một điều gì đó, như là một tổ chức hoặc một kế hoạch.