Bản dịch của từ Rule of law trong tiếng Việt
Rule of law

Rule of law (Noun)
Nguyên tắc tất cả mọi người và các tổ chức phải tuân theo và chịu trách nhiệm trước pháp luật được áp dụng và thi hành một cách công bằng.
The principle that all people and institutions are subject to and accountable to the law that is fairly applied and enforced.
The rule of law protects citizens from arbitrary government actions.
Nguyên tắc pháp quyền bảo vệ công dân khỏi hành động tùy tiện của chính phủ.
Many believe the rule of law is not always upheld in Vietnam.
Nhiều người tin rằng nguyên tắc pháp quyền không phải lúc nào cũng được tôn trọng ở Việt Nam.
Is the rule of law respected in democratic countries like Canada?
Nguyên tắc pháp quyền có được tôn trọng ở các nước dân chủ như Canada không?
The rule of law protects citizens from government abuse in society.
Nguyên tắc pháp quyền bảo vệ công dân khỏi lạm dụng của chính phủ.
Many believe the rule of law is not enforced in Vietnam.
Nhiều người tin rằng nguyên tắc pháp quyền không được thực thi ở Việt Nam.
Is the rule of law respected in all countries worldwide?
Nguyên tắc pháp quyền có được tôn trọng ở tất cả các quốc gia không?
Một khái niệm pháp lý củng cố nền dân chủ và quản trị.
A legal concept that underpins democracy and governance.
The rule of law ensures justice for all citizens in society.
Quy tắc pháp luật đảm bảo công lý cho tất cả công dân trong xã hội.
The rule of law does not always protect the weak in Vietnam.
Quy tắc pháp luật không phải lúc nào cũng bảo vệ người yếu ở Việt Nam.
Is the rule of law respected in local governments across the country?
Liệu quy tắc pháp luật có được tôn trọng ở các chính quyền địa phương không?
Nguyên tắc pháp quyền (rule of law) đề cập đến nguyên tắc rằng tất cả mọi người, bao gồm cả chính quyền, phải tuân thủ pháp luật. Khái niệm này đảm bảo rằng quyền lực của nhà nước được giới hạn và các quyền lợi cá nhân được bảo vệ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh chính trị và pháp lý. Ở tiếng Anh Anh, khái niệm này vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận về dân chủ và tự do cá nhân hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



