Bản dịch của từ Rule set trong tiếng Việt

Rule set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rule set(Noun)

ʐˈuːl sˈɛt
ˈruɫ ˈsɛt
01

Một tập hợp các quy định hay nguyên tắc rõ ràng hoặc được hiểu, điều chỉnh hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể

A set of explicit or understood regulations or principles governing conduct or procedure within a particular area or activity

Ví dụ
02

Một cách thức cụ thể trong việc thực hiện hoặc quản lý một vấn đề nào đó

A specific manner of doing or governing something

Ví dụ
03

Một hướng dẫn được quy định cho hành vi hoặc hành động

A prescribed guide for conduct or action

Ví dụ