Bản dịch của từ Rule set trong tiếng Việt

Rule set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rule set(Noun)

ʐˈuːl sˈɛt
ˈruɫ ˈsɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ