Bản dịch của từ Rule set trong tiếng Việt
Rule set
Noun [U/C]

Rule set(Noun)
ʐˈuːl sˈɛt
ˈruɫ ˈsɛt
01
Một tập hợp các quy định hay nguyên tắc rõ ràng hoặc được hiểu, điều chỉnh hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể
A set of explicit or understood regulations or principles governing conduct or procedure within a particular area or activity
Ví dụ
Ví dụ
