Bản dịch của từ Ruleset trong tiếng Việt

Ruleset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruleset(Noun)

rˈuːlsɛt
ˈruɫˌsɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ