Bản dịch của từ Ruleset trong tiếng Việt
Ruleset
Noun [U/C]

Ruleset(Noun)
rˈuːlsɛt
ˈruɫˌsɛt
Ví dụ
02
Một tập hợp các quy tắc xác định hoạt động của một hệ thống
A collection of rules that define the operation of a system
Ví dụ
03
Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn
A set of rules or guidelines
Ví dụ
