Bản dịch của từ Ruleset trong tiếng Việt

Ruleset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruleset(Noun)

rˈuːlsɛt
ˈruɫˌsɛt
01

Trong trò chơi hoặc phần mềm, một tập hợp các quy tắc được xác định trước chi phối hành vi hoặc tương tác

In gaming or software a predefined set of rules that govern behavior or interactions

Ví dụ
02

Một tập hợp các quy tắc xác định hoạt động của một hệ thống

A collection of rules that define the operation of a system

Ví dụ
03

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn

A set of rules or guidelines

Ví dụ