ruminate
ruminate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ruminate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ruminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ruminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruminate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ruminari", có nghĩa là "nhai lại". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "ruminate" không chỉ đề cập đến hành động thưởng thức thức ăn của động vật nhai lại, mà còn ám chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc về một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa các vùng miền. Sự sử dụng từ này phổ biến trong văn viết và trong giao tiếp học thuật.