Anh - Việt
ruminative
Adjective
ruminative (Adjective)
/ˈru.mə.neɪ.tɪv/
/ˈru.mə.neɪ.tɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường xuất hiện suy tư trong các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.She often appears ruminative during our social gatherings.
Anh ấy không phải là người nói nhiều mà hơn là tính cách suy tư.He is not very talkative but rather ruminative in nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "ruminative" chỉ tình trạng suy nghĩ sâu sắc, trăn trở hoặc nghiền ngẫm về một vấn đề nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận nội tâm, thể hiện sự phân tích và cân nhắc kỹ lưỡng. Ở phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, phát âm hay cách viết; song, ngữ cảnh sử dụng có thể thiên về lĩnh vực tâm lý học và triết học trong tiếng Anh.