rumored
rumored (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rumored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rumor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rumored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rumored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rumors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rumoring |
rumored (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rumored" (được đồn đại) dùng để chỉ thông tin hoặc tin đồn chưa được xác nhận, thường mang tính chất không chính thức và có thể gây hiểu lầm. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng như một tính từ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các thông tin về người nổi tiếng hoặc sự kiện xã hội. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh điển hình sử dụng "rumoured" với "u" trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "rumored" không có "u", tạo ra sự khác biệt trong hình thức viết, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn như nhau.