Bản dịch của từ Run a tight ship trong tiếng Việt

Run a tight ship

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run a tight ship(Idiom)

01

Quản lý, tổ chức rất chặt chẽ và hiệu quả sao cho mọi thứ vận hành trơn tru, mọi người đều biết rõ nhiệm vụ và tuân thủ quy định.

To organize something in a very efficient way with everything working well and everyone knowing exactly what they should do.

高效管理,确保一切顺利运作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh