Bản dịch của từ Run into problems trong tiếng Việt

Run into problems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run into problems (Phrase)

ɹˈʌn ˈɪntu pɹˈɑbləmz
ɹˈʌn ˈɪntu pɹˈɑbləmz
01

Gặp khó khăn bất ngờ

Encounter difficulties unexpectedly

Ví dụ

Many students run into problems during group projects in college.

Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong các dự án nhóm ở đại học.