Bản dịch của từ Run round like a headless chicken trong tiếng Việt

Run round like a headless chicken

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run round like a headless chicken(Idiom)

01

Tham gia vào những hoạt động cuồng loạn mà không đạt được điều gì có ý nghĩa.

Engaging in frenzied activities without achieving anything meaningful.

参与疯狂的活动,却毫无意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động một cách hỗn loạn, bối rối hoặc không có mục đích, đặc biệt là khi cố gắng giải quyết một vấn đề.

Acting chaotically, in confusion, or aimlessly, especially when trying to solve a problem.

以混乱、困惑或漫无目的的方式行事,尤其是为了试图解决某个问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bận rộn và năng động nhưng không thực sự biết mình đang làm gì.

Busy and active, yet I really have no clue what I'm doing.

忙碌而充实,但实际上却不知道自己在做些什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh