Bản dịch của từ Run short trong tiếng Việt
Run short

Run short (Noun)
Thiếu (của cái gì đó) - có ít hơn mức cần thiết.
To run short of something to have less than is needed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu tiền - không có đủ tiền sẵn có.
To run short of funds to have insufficient money available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Run short" là một cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là không còn đủ tài nguyên hoặc thiếu hụt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý. Cụm từ này không có phiên bản phân biệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "run short" với nghĩa tương tự. Trong văn viết và nói, cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự thiếu hụt, như trong kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.
"Run short" là một cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là không còn đủ tài nguyên hoặc thiếu hụt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý. Cụm từ này không có phiên bản phân biệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "run short" với nghĩa tương tự. Trong văn viết và nói, cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự thiếu hụt, như trong kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.
