Bản dịch của từ Run your eye over trong tiếng Việt

Run your eye over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run your eye over(Phrase)

ɹˈʌn jˈɔɹ ˈaɪ ˈoʊvɚ
ɹˈʌn jˈɔɹ ˈaɪ ˈoʊvɚ
01

Quét hoặc nhìn nhanh vào một cái gì đó, thường là tài liệu hoặc văn bản.

To scan or glance at something, usually a document or text.

Ví dụ
02

Xem xét hoặc đánh giá điều gì đó một cách ngắn gọn.

To examine or evaluate something briefly.

Ví dụ
03

Nhìn qua để kiểm tra hoặc hiểu điều gì đó.

To quickly look at something in order to check it or understand it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh