Bản dịch của từ Runner up trong tiếng Việt
Runner up

Runner up (Noun)
Người về nhì; thí sinh hoặc vận động viên đứng ở vị trí thứ hai trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc tranh tài.
A competitor who finishes in second place in a race or competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Runner-up" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ người hoặc đội đạt vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc giải đấu. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến các cuộc thi sắc đẹp hay học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm "runner-up" giống nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh văn hóa có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng; ở Anh, thuộctính "runners-up" cũng thường được sử dụng để chỉ nhiều người đạt vị trí thứ hai.
"Runner-up" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ người hoặc đội đạt vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc giải đấu. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến các cuộc thi sắc đẹp hay học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm "runner-up" giống nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh văn hóa có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng; ở Anh, thuộctính "runners-up" cũng thường được sử dụng để chỉ nhiều người đạt vị trí thứ hai.
