ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Running system trong tiếng Việt
Running system
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Running system
(
Noun
)
rˈʌnɪŋ sˈɪstəm
ˈrənɪŋ ˈsɪstəm
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ