Bản dịch của từ Running system trong tiếng Việt

Running system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Running system(Noun)

rˈʌnɪŋ sˈɪstəm
ˈrənɪŋ ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ