Bản dịch của từ Runs without effort trong tiếng Việt
Runs without effort
Phrase

Runs without effort(Phrase)
ʐˈʌnz wˈɪθaʊt ˈɛfət
ˈrənz ˈwɪˌθaʊt ˈɛfɝt
01
Hoạt động một cách mượt mà và hiệu quả mà không cần phải cố gắng quá nhiều
Operate smoothly and efficiently without much effort.
运作得顺畅高效,无需太多努力。
Ví dụ
02
Di chuyển nhanh nhẹn hoặc dễ dàng như thể có khả năng vốn có trong bản thân.
Moving quickly or effortlessly as if it's second nature.
移动得既快速又轻松,就像天生拥有这种能力一样。
Ví dụ
