Bản dịch của từ Rupiah trong tiếng Việt

Rupiah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupiah(Noun)

ɹupˈaɪə
ɹupˈiə
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Indonesia, gọi là rupiah; 1 rupiah bằng 100 sen. Thường dùng để chỉ tiền (tiền tệ) của Indonesia.

The basic monetary unit of Indonesia equal to 100 sen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh