Anh - Việt

Bản dịch của từ Rural community trong tiếng Việt

rural community

Noun

rural community (Noun)

/ɹˈʊɹəl kəmjˈunəti/
/ɹˈʊɹəl kəmjˈunəti/
AI

Nghĩa 01

Một cộng đồng nằm ở nông thôn, thường có đặc điểm là không gian mở và mật độ dân số thấp.

A community located in the countryside, typically characterized by open space and low population density.

Ví dụ
Cộng đồng nông thôn Maplewood chỉ có 500 cư dân sinh sống ở đó.The rural community of Maplewood has only 500 residents living there.
Nhiều người không hiểu các cộng đồng nông thôn và những thách thức riêng của họ.Many people do not understand rural communities and their unique challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhóm người sống ở làng hoặc thị trấn nhỏ, thường phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc canh tác để kiếm sống.

A group of people living in a village or small town, often relying on agriculture or farming for their livelihood.

Ví dụ
Cộng đồng nông thôn Maplewood trồng ngô và đậu nành mỗi mùa hè.The rural community of Maplewood grows corn and soybeans every summer.
Nhiều cộng đồng nông thôn không có quyền truy cập vào cơ sở y tế hiện đại.Many rural communities do not have access to modern healthcare facilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đơn vị xã hội được xác định bởi các đặc điểm địa lý, kinh tế, văn hóa và xã hội trong một bối cảnh nông thôn.

A social unit that is defined by geographic, economic, cultural, and sociological characteristics in a rural setting.

Ví dụ
Cộng đồng nông thôn Maplewood tổ chức lễ hội thu hoạch hàng năm vào tháng Mười.The rural community of Maplewood celebrates its annual harvest festival every October.
Nhiều cộng đồng nông thôn không có dịch vụ internet tốc độ cao.Many rural communities do not have access to high-speed internet services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh