Bản dịch của từ Rural village trong tiếng Việt

Rural village

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rural village(Noun)

ʒˈʊrəl vˈɪlɪdʒ
ˈrʊrəɫ ˈvɪɫɪdʒ
01

Một khu định cư nhỏ ở vùng nông thôn, thường chỉ có vài ngôi nhà và nông trại.

A small settlement in a rural area typically with a few houses and farms

Ví dụ
02

Một cộng đồng hoặc nhóm nhà ở khu vực nông thôn.

A community or group of houses in a rural area

Ví dụ
03

Một vùng quê được đặc trưng bởi các hoạt động nông nghiệp

A locality in the countryside characterized by agricultural activities

Ví dụ