Bản dịch của từ Rural village trong tiếng Việt
Rural village
Noun [U/C]

Rural village(Noun)
ʒˈʊrəl vˈɪlɪdʒ
ˈrʊrəɫ ˈvɪɫɪdʒ
01
Một khu định cư nhỏ ở vùng nông thôn, thường chỉ có vài ngôi nhà và nông trại.
A small settlement in a rural area typically with a few houses and farms
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vùng quê được đặc trưng bởi các hoạt động nông nghiệp
A locality in the countryside characterized by agricultural activities
Ví dụ
