Bản dịch của từ Russian trong tiếng Việt

Russian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Russian(Noun)

rˈʌʃən
ˈrəʃən
01

Người bản địa hoặc cư dân của Nga hoặc người có dòng máu Nga

A local or resident of Russia, or someone of Russian origin.

俄罗斯本地人或居民,或具有俄罗斯血统的人

Ví dụ
02

Ngôn ngữ Đông Slav của người Nga, là ngôn ngữ chuẩn trong văn học và ngôn ngữ chính thức của Nga.

The Đông Slav language of the Russians is a standard literary language and the official language of Russia.

俄罗斯人的东斯拉夫语,是一种标准的文学语言,也是俄罗斯的官方语言。

Ví dụ
03

Một thành viên của Giáo hội Chính thống Đông phương tại Nga

A devotee of the Eastern Orthodox Church in Russia.

俄罗斯东正教教会的一名成员

Ví dụ

Họ từ