Bản dịch của từ Russian trong tiếng Việt

Russian

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Russian (Adjective)

ɹˈʌʃn
ɹˈʌʃn
01

(tính từ) liên quan đến nước Nga, người Nga hoặc tiếng Nga.

Of or relating to Russia its people or their language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Russian (Noun Countable)

ɹˈʌʃn
ɹˈʌʃn
01

Người đến từ Nga; công dân hoặc người gốc Nga.

A person from Russia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh