russian
AdjectiveNoun Countable
russian (Adjective)
/ɹˈʌʃn/
/ɹˈʌʃn/
AI
Ví dụ
Văn hóa Nga đa dạng và phong phú về lịch sử.Russian culture is diverse and rich in history.
Cô ấy không quan tâm đến việc học tiếng Nga.She has no interest in learning the Russian language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
russian (Noun Countable)
/ɹˈʌʃn/
/ɹˈʌʃn/
AI
Nghĩa 01
Người đến từ Nga; công dân hoặc người gốc Nga.
a person from Russia.
Ví dụ
Một người Nga đã chia sẻ văn hóa của họ tại lễ hội quốc tế năm ngoái.A Russian shared their culture at the international festival last year.
Không phải mọi người Nga đều thích các buổi biểu diễn múa truyền thống trong cộng đồng của họ.Not every Russian enjoys traditional dance performances in their community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Russian" là một tính từ và danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện mối liên hệ đến nước Nga hoặc người Nga. Trong tiếng Anh, "Russian" có thể chỉ văn hóa, ngôn ngữ hoặc các đặc điểm liên quan đến Nga. Sự khác biệt giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "Russian" có thể được sử dụng để chỉ cụm từ khác nhau, như "Russian language" (ngôn ngữ Nga) hoặc "Russian cuisine" (ẩm thực Nga), với cách phát âm giữa hai biến thể cũng tương đối tương đồng, nhấn mạnh vào âm "u".