Bản dịch của từ Rusty trong tiếng Việt
Rusty

Rusty(Adjective)
Dạng tính từ của Rusty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Rusty Gỉ | Rustier Gỉ sét hơn | Rustiest Gỉ sét nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rusty" (tính từ) được định nghĩa là hiện tượng mà kim loại, đặc biệt là sắt, bị oxy hóa dẫn đến sự hình thành rỉ sét (rust) và giảm chất lượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rusty" cũng được sử dụng để mô tả tình trạng kỹ năng hoặc kiến thức lạc hậu. Mặc dù cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, ngữ cảnh sử dụng của từ có thể thay đổi tùy theo văn hóa và cách biểu đạt trong từng khu vực.
Từ "rusty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rust", xuất phát từ gốc tiếng Latinh "rusticāre", nghĩa là làm cho gỉ sét. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả sự oxy hóa kim loại, dẫn đến sự hỏng hóc bề mặt. Qua thời gian, nghĩa của "rusty" đã mở rộng để chỉ không chỉ trạng thái vật lý của kim loại mà còn ám chỉ đến sự lão hóa hoặc sự thiếu hụt kỹ năng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa hình thức vật chất và trạng thái tinh thần.
Từ "rusty" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, thường liên quan đến việc mô tả tình trạng của các vật dụng, thiết bị hoặc kỹ năng đã không được sử dụng trong một thời gian dài. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về việc khôi phục kỹ năng, chẳng hạn như "kỹ năng nói tiếng Anh của tôi có phần rusty". Sự xuất hiện của từ này phản ánh các khía cạnh hàng ngày cũng như chuyên môn trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Từ "rusty" (tính từ) được định nghĩa là hiện tượng mà kim loại, đặc biệt là sắt, bị oxy hóa dẫn đến sự hình thành rỉ sét (rust) và giảm chất lượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rusty" cũng được sử dụng để mô tả tình trạng kỹ năng hoặc kiến thức lạc hậu. Mặc dù cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, ngữ cảnh sử dụng của từ có thể thay đổi tùy theo văn hóa và cách biểu đạt trong từng khu vực.
Từ "rusty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rust", xuất phát từ gốc tiếng Latinh "rusticāre", nghĩa là làm cho gỉ sét. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả sự oxy hóa kim loại, dẫn đến sự hỏng hóc bề mặt. Qua thời gian, nghĩa của "rusty" đã mở rộng để chỉ không chỉ trạng thái vật lý của kim loại mà còn ám chỉ đến sự lão hóa hoặc sự thiếu hụt kỹ năng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa hình thức vật chất và trạng thái tinh thần.
Từ "rusty" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, thường liên quan đến việc mô tả tình trạng của các vật dụng, thiết bị hoặc kỹ năng đã không được sử dụng trong một thời gian dài. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về việc khôi phục kỹ năng, chẳng hạn như "kỹ năng nói tiếng Anh của tôi có phần rusty". Sự xuất hiện của từ này phản ánh các khía cạnh hàng ngày cũng như chuyên môn trong nhiều lĩnh vực.
