rusty
Adjective
rusty (Adjective)
/ɹˈʌsti/
/ɹˈʌsti/
AI
Ví dụ
Sau khi không nói tiếng Anh trong nhiều năm, kỹ năng ngôn ngữ của anh trở nên lụt lịch.After not speaking English for years, his language skills became rusty.
Cô từng là một vũ công xuất sắc, nhưng giờ động tác của cô trở nên lụt lịch.She used to be a great dancer, but now her moves are rusty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái cổng cũ bị rỉ sét và cần một lớp sơn mới.The old gate was rusty and needed a fresh coat of paint.
Chiếc xe đạp bị rỉ sét bị bỏ hoang ở góc sân.The rusty bicycle was left abandoned in the corner of the yard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rusty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rusty gỉ | rustier gỉ sét hơn | rustiest gỉ sét nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rusty" (tính từ) được định nghĩa là hiện tượng mà kim loại, đặc biệt là sắt, bị oxy hóa dẫn đến sự hình thành rỉ sét (rust) và giảm chất lượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rusty" cũng được sử dụng để mô tả tình trạng kỹ năng hoặc kiến thức lạc hậu. Mặc dù cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, ngữ cảnh sử dụng của từ có thể thay đổi tùy theo văn hóa và cách biểu đạt trong từng khu vực.