Bản dịch của từ Rutherford theory trong tiếng Việt
Rutherford theory

Rutherford theory (Noun)
Lý thuyết cho rằng nguyên tử được tạo thành từ một hạt nhân dày đặc nhỏ chứa các proton tích điện dương và neutron tích điện trung tính, với các electron tích điện âm quay trong quỹ đạo tròn xung quanh hạt nhân.
The theory that the atom is made up of a small dense nucleus containing positively charged protons and neutrally charged neutrons with negatively charged electrons in circular orbits around the nucleus.
Rutherford theory (Idiom)
Cơ sở cho sự hiểu biết hiện đại về vật lý nguyên tử.
The basis for the modern understanding of atomic physics.
Một lý thuyết vật lý giải thích cấu trúc nguyên tử và sự sắp xếp các electron trong nguyên tử.
A theory in physics that explains the structure of atoms and the arrangement of electrons in an atom.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuyết Rutherford là một mô hình của cấu trúc nguyên tử được phát triển bởi nhà vật lý Ernest Rutherford vào năm 1911. Thuyết này gợi ý rằng nguyên tử chủ yếu được hình thành từ không gian trống, với hạt nhân tập trung nhiều khối lượng ở trung tâm, xung quanh là các electron chuyển động. Thuyết này đã mở đường cho việc phát triển các mô hình nguyên tử sau này, nhất là mô hình Bohr. Nó phản ánh sự chuyển biến trong hiểu biết về cấu trúc nguyên tử trong lịch sử vật lý.
Thuyết Rutherford là một mô hình của cấu trúc nguyên tử được phát triển bởi nhà vật lý Ernest Rutherford vào năm 1911. Thuyết này gợi ý rằng nguyên tử chủ yếu được hình thành từ không gian trống, với hạt nhân tập trung nhiều khối lượng ở trung tâm, xung quanh là các electron chuyển động. Thuyết này đã mở đường cho việc phát triển các mô hình nguyên tử sau này, nhất là mô hình Bohr. Nó phản ánh sự chuyển biến trong hiểu biết về cấu trúc nguyên tử trong lịch sử vật lý.
