Bản dịch của từ Sabo trong tiếng Việt
Sabo

Sabo(Noun)
Hành động cố ý gây rắc rối, gây khó khăn hoặc phá hoại người khác để ngăn cản họ đạt được mục tiêu.
The action of deliberately causing trouble or inconvenience to someone.
故意制造麻烦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sabo(Verb)
(tại Singapore) cố tình gây rắc rối hoặc làm khó người khác, thường là để đạt được lợi ích cá nhân hoặc chiếm ưu thế trong tình huống nào đó.
(in Singapore) deliberately cause trouble or inconvenience to (someone), especially in order to gain a personal advantage.
故意给别人带来麻烦以获取个人好处
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sabo" thường được hiểu là giày dép bằng nhựa hoặc gỗ, có phần đế dày và được thiết kế để dễ dàng xỏ vào. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc văn hóa. Tại một số quốc gia, thuật ngữ này có thể mang nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu chỉ về loại giày đơn giản, tiện dụng. Tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về từ này, tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có thể khác nhau.
Từ "sabo" xuất phát từ tiếng Pháp "sabot", có nghĩa là "giày gỗ" hay "mộc hạng". Nguyên gốc của từ này liên quan đến từ Latinh "sabatum", ám chỉ đến loại giày dùng cho công nhân, thường được làm từ gỗ. Trong lịch sử, sabo đã trở thành biểu tượng cho công nhân lao động, cũng như là công cụ biểu tượng cho cuộc cách mạng và phong trào công nhân. Ngày nay, "sabo" còn mang ý nghĩa chỉ loại giày đặc biệt, thường được sử dụng trong môi trường làm việc.
Từ "sabo" thường không xuất hiện trong các tài liệu luyện thi IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đó tần suất sử dụng của nó trong bối cảnh này được coi là thấp. Trong các ngữ cảnh khác, "sabo" có thể được sử dụng trong các cuộc đối thoại liên quan đến giày dép hoặc trang phục thể thao, đặc biệt là trong các cửa hàng thời trang hoặc giữa những người yêu thích thời trang.
Từ "sabo" thường được hiểu là giày dép bằng nhựa hoặc gỗ, có phần đế dày và được thiết kế để dễ dàng xỏ vào. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc văn hóa. Tại một số quốc gia, thuật ngữ này có thể mang nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu chỉ về loại giày đơn giản, tiện dụng. Tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về từ này, tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có thể khác nhau.
Từ "sabo" xuất phát từ tiếng Pháp "sabot", có nghĩa là "giày gỗ" hay "mộc hạng". Nguyên gốc của từ này liên quan đến từ Latinh "sabatum", ám chỉ đến loại giày dùng cho công nhân, thường được làm từ gỗ. Trong lịch sử, sabo đã trở thành biểu tượng cho công nhân lao động, cũng như là công cụ biểu tượng cho cuộc cách mạng và phong trào công nhân. Ngày nay, "sabo" còn mang ý nghĩa chỉ loại giày đặc biệt, thường được sử dụng trong môi trường làm việc.
Từ "sabo" thường không xuất hiện trong các tài liệu luyện thi IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đó tần suất sử dụng của nó trong bối cảnh này được coi là thấp. Trong các ngữ cảnh khác, "sabo" có thể được sử dụng trong các cuộc đối thoại liên quan đến giày dép hoặc trang phục thể thao, đặc biệt là trong các cửa hàng thời trang hoặc giữa những người yêu thích thời trang.
