Bản dịch của từ Sacred cow trong tiếng Việt
Sacred cow
Noun

Sacred cow (Noun)
sˈeɪkɹɪd kaʊ
sˈeɪkɹɪd kaʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người hoặc một vật được coi là miễn nhiễm với sự chỉ trích hoặc chất vấn.
A person or thing regarded as immune from criticism or questioning
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một biểu tượng văn hóa hoặc tôn giáo mang tính thiêng liêng đáng kể.
A cultural or religious symbol that holds significant sanctity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
