sacrum
Noun
sacrum (Noun)
/sˈækɹəm/
/sˈækɹəm/
AI
Ví dụ
Xương chậu cung cấp sự ổn định cho xương chậu trong quá trình di chuyển.The sacrum provides stability to the pelvis during movement.
Chấn thương ở xương chậu có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và tư thế tổng thể.Injuries to the sacrum can impact mobility and overall posture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sacrum là một xương hình tam giác ở phía dưới lưng, nằm giữa hai xương hông và đóng vai trò chính trong cấu trúc của khung chậu. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin "sacrum", có nghĩa là "xương thiêng". Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ "sacrum" được sử dụng với ý nghĩa và văn viết tương tự. Sacrum có liên quan đến các vấn đề y khoa như đau lưng và các bệnh lý về cột sống.