Bản dịch của từ Sadden trong tiếng Việt

Sadden

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sadden(Noun)

sˈædnz
sˈædnz
01

Những điều khiến ai đó buồn hoặc cảm thấy thất vọng

Things that cause sadness or a feeling of disappointment.

让人感到悲伤的事物或失望的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sadden(Verb)

sˈædnz
sˈædnz
01

Làm cho ai đó buồn hoặc không vui; khiến ai cảm thấy buồn bã

To cause someone to feel sad or unhappy.

使人感到悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sadden (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sadden

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Saddened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Saddened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Saddens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Saddening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ