Bản dịch của từ Saddle up trong tiếng Việt

Saddle up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saddle up(Verb)

sˈædəl ˈʌp
sˈædəl ˈʌp
01

Ví dụ
02

Ví dụ