Bản dịch của từ Saddle up trong tiếng Việt

Saddle up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saddle up(Verb)

sˈædəl ˈʌp
sˈædəl ˈʌp
01

Đeo yên lên ngựa.

Sit quietly on the horse's back.

稳稳坐在马背上。

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho một nhiệm vụ, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức.

Getting ready for a job, especially one that's tough or demanding.

为一份工作做准备,尤其是那些挑战性大或要求高的工作。

Ví dụ