Bản dịch của từ Safari trong tiếng Việt

Safari

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safari(Noun)

sˈæfərˌi
sɑˈfɑri
01

Một chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu, đặc biệt là những chuyến khám phá.

A trip or adventure especially one involving exploration

Ví dụ
02

Một chuyến đi hoặc hành trình thường diễn ra ở châu Phi để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã.

A journey or expedition typically in Africa to observe or photograph wildlife

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ đến trình duyệt web được phát triển bởi Apple.

A term used in computing to refer to a web browser developed by Apple

Ví dụ