Bản dịch của từ Safari trong tiếng Việt
Safari
Noun [U/C]

Safari(Noun)
sˈæfərˌi
sɑˈfɑri
01
Một chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu, đặc biệt là những chuyến khám phá.
Ví dụ
02
Một chuyến đi hoặc hành trình thường diễn ra ở châu Phi để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã.
A journey or expedition typically in Africa to observe or photograph wildlife
Ví dụ
