Bản dịch của từ Safe flight procedure trong tiếng Việt

Safe flight procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe flight procedure(Phrase)

sˈeɪf flˈaɪt prˈɒsɪdjˌɔː
ˈseɪf ˈfɫaɪt ˈprɑsədʒɝ
01

Một quy trình được các nhân viên hàng không tuân thủ nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình bay.

An airline staff protocol designed to minimize risks during flight operations.

飞行人员遵循的操作规程,以降低飞行过程中的风险

Ví dụ
02

Các hành động cụ thể cần thực hiện để duy trì tiêu chuẩn an toàn trong quá trình bay.

Concrete steps to uphold safety standards during the flight.

为保持飞行安全标准,需要采取的具体措施。

Ví dụ
03

Một bộ các bước hoặc hướng dẫn để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay trong quá trình cất cánh, bay trong khí, và hạ cánh.

A series of steps or guidelines to ensure safety during flights, covering takeoff, cruising, and landing.

一套确保飞行安全的操作步骤或指导原则,涵盖起飞、飞行中及降落等各个环节。

Ví dụ