Bản dịch của từ Safe place trong tiếng Việt

Safe place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe place(Phrase)

sˈeɪf plˈeɪs
ˈseɪf ˈpɫeɪs
01

Một nơi an toàn, không có nguy hiểm nào.

A location that is free from harm or danger

Ví dụ
02

Một nơi trú ẩn hoặc chốn an toàn

A refuge or safe haven

Ví dụ
03

Một môi trường an toàn nơi mà mọi người cảm thấy được bảo vệ.

A secure environment where one feels protected

Ví dụ