Bản dịch của từ Safeguarding stone trong tiếng Việt

Safeguarding stone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeguarding stone(Noun)

sˈeɪfɡɑːdɪŋ stˈəʊn
ˈseɪfˌɡɑrdɪŋ ˈstoʊn
01

Một viên đá được dùng để bảo vệ công trình thường nhằm mục đích phòng ngừa

A type of stone used to preserve a structure, usually for protection purposes.

用来保护建筑结构的石头,通常具有防护作用

Ví dụ
02

Một viên đá trang trí được đặt để làm tăng vẻ đẹp cho kiến trúc hoặc cảnh quan

A decorative stone is placed to enhance the visual appeal of a building or landscape.

用以提升建筑或景观视觉吸引力的装饰石头

Ví dụ
03

Một loại xây dựng bằng gạch đá nhằm củng cố tường chống xói mòn hoặc hư hỏng

A type of building material used to reinforce walls against erosion or damage.

这是一种用来加固墙体、抵御侵蚀或损坏的建筑材料。

Ví dụ