Bản dịch của từ Safer trong tiếng Việt

Safer

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safer (Adverb)

sˈeifɚ
sˈeifɚ
01

Một cách an toàn hơn; theo cách giảm thiểu rủi ro hoặc mang lại sự bảo vệ nhiều hơn

In a manner which reduces risk or provides protection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Safer (Adjective)

sˈeifɚ
sˈeifɚ
01

Được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; ít có khả năng bị tổn hại hơn

Protected from harm or risk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

An toàn hơn; ít có nguy hiểm hoặc rủi ro hơn so với lựa chọn khác.

Free from danger or risk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ