Bản dịch của từ Safety officer trong tiếng Việt

Safety officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety officer(Noun)

sˈeɪfti ˈɒfɪsɐ
ˈseɪfti ˈɔfɪsɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ