Bản dịch của từ Safety training trong tiếng Việt

Safety training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety training(Noun)

sˈeɪfti tɹˈeɪnɨŋ
sˈeɪfti tɹˈeɪnɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ