sagging
sagging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sagging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sagging |
sagging (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sagging" là một thuật ngữ chỉ hiện tượng xuống cấp, bị chùn hoặc xệ xuống của vật thể hoặc cấu trúc, thường gặp trong các lĩnh vực xây dựng, thời trang và sức khỏe. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau. Ở Mỹ, "sagging" thường được sử dụng trong bối cảnh quần áo rộng, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan nhiều hơn đến cấu trúc vật lý.