Bản dịch của từ Sagging tissue trong tiếng Việt

Sagging tissue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sagging tissue(Noun)

sˈæɡɪŋ tˈɪʃuː
ˈsæɡɪŋ ˈtɪʃu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ