Bản dịch của từ Sail trong tiếng Việt
Sail

Sail (Noun)
Bộ phận bắt gió gắn vào cánh (tay) của cối xay gió, dùng để bắt gió và làm quay cối.
A windcatching apparatus attached to the arm of a windmill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sail (Verb)
Di chuyển bằng thuyền buồm (sử dụng cánh buồm) — thường là để giải trí hoặc làm thể thao, ví dụ đi du thuyền hoặc thuyền buồm trong những chuyến vui chơi.
Travel in a boat with sails especially as a sport or recreation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sail" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm vải lớn được sử dụng để thu thập gió nhằm di chuyển tàu thuyền. Từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, diễn tả hành động di chuyển bằng tàu thuyền sử dụng cánh buồm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào việc sử dụng tàu thuyền truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh thể thao và giải trí.
Họ từ
Từ "sail" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm vải lớn được sử dụng để thu thập gió nhằm di chuyển tàu thuyền. Từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, diễn tả hành động di chuyển bằng tàu thuyền sử dụng cánh buồm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào việc sử dụng tàu thuyền truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh thể thao và giải trí.
