Bản dịch của từ Sail trong tiếng Việt

Sail

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sail (Noun)

sˈeil
sˈeil
01

Bộ phận bắt gió gắn vào cánh (tay) của cối xay gió, dùng để bắt gió và làm quay cối.

A windcatching apparatus attached to the arm of a windmill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chuyến đi/du ngoạn bằng thuyền (nhất là bằng thuyền buồm), tức là hành trình trên biển hoặc sông bằng tàu/thuyền.

A voyage or excursion in a ship especially a sailing ship or boat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tấm vải (hoặc vật liệu) mở rộng gắn trên cột buồm để hứng gió, giúp thuyền hoặc tàu di chuyển.

A piece of material extended on a mast to catch the wind and propel a boat or ship or other vessel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “sail” là phần tháp chỉ huy nổi lên trên thân tàu ngầm, nơi có buồng điều khiển, kính ngắm và thiết bị quan sát; tiếng Việt thường gọi là phần tháp hay tháp chỉ huy của tàu ngầm.

The conning tower of a submarine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sail (Verb)

sˈeil
sˈeil
01

Di chuyển bằng thuyền buồm (sử dụng cánh buồm) — thường là để giải trí hoặc làm thể thao, ví dụ đi du thuyền hoặc thuyền buồm trong những chuyến vui chơi.

Travel in a boat with sails especially as a sport or recreation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển một cách trơn tru, nhanh chóng hoặc với dáng vẻ tự tin, ung dung.

Move smoothly and rapidly or in a stately or confident manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ