sailed
sailed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của buồm.
simple past and past participle of sail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sailed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sailed" là dạng quá khứ của động từ "sail", có nghĩa là điều khiển một con tàu hoặc thuyền trên mặt nước. Trong tiếng Anh, "sail" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải. Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng giọng phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai. Từ này cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự thành công nhanh chóng trong một dự án hoặc kế hoạch.