Bản dịch của từ Salary range trong tiếng Việt
Salary range
Noun [U/C]

Salary range(Noun)
sˈæləri ʁˈændʒ
ˈsæɫɝi ˈreɪndʒ
Ví dụ
02
Phân loại tiền lương thể hiện các mức thu nhập khác nhau tùy theo trình độ và thành tích của nhân viên.
A salary classification shows different salary levels depending on experience or competency.
工资等级分类,反映不同经验水平或表现所对应的薪酬差异
Ví dụ
03
Phạm vi mức lương trả cho nhân viên trong một công việc hoặc ngành nghề cụ thể
This refers to the salary range for employees in a specific job or profession.
某个职位或行业中员工的薪资范围
Ví dụ
