Bản dịch của từ Salat trong tiếng Việt

Salat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salat(Noun)

sˈælæt
ˈsæɫət
01

Bất kỳ trong năm lễ cầu nguyện hàng ngày nào cũng đều bắt buộc với người Hồi giáo

One of the five daily obligatory prayers for Muslims.

这是伊斯兰教徒每天必须进行的五次祈祷之一。

Ví dụ
02

Một lễ cầu nguyện theo nghi thức của người Hồi giáo, gồm các bước di chuyển và đọc kinh một cách có thứ tự

A prayer performed by Muslims involves a series of movements and recitations.

穆斯林进行的一种仪式性祈祷,包括一系列的动作和诵读

Ví dụ
03

Một hình thức thờ cúng trong đạo Hồi gồm các câu từ và hành động theo một thứ tự cố định

A form of worship in Islam involves a specific sequence of words and actions.

在伊斯兰教中,祈祷的一种形式包括一定的言辞和动作的秩序。

Ví dụ