Bản dịch của từ Salat trong tiếng Việt

Salat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salat(Noun)

sˈælæt
ˈsæɫət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ