Bản dịch của từ Sales account trong tiếng Việt

Sales account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales account(Noun)

sˈeɪlz ɐkˈaʊnt
ˈseɪɫz ˈeɪˈkaʊnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ