Bản dịch của từ Sales intern trong tiếng Việt

Sales intern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales intern(Noun)

sˈeɪlz ˈɪntən
ˈseɪɫz ˈɪntɝn
01

Một vị trí tạm thời nhằm cung cấp kinh nghiệm và đào tạo trong lĩnh vực bán hàng.

A temporary position intended to provide experience and training in sales

Ví dụ
02

Một sinh viên hoặc cựu sinh viên gần đây đang thực tập thực tế tại bộ phận bán hàng.

A student or recent graduate undergoing practical training in a sales department

Ví dụ
03

Một vị trí cấp thấp trong công ty nơi cá nhân hỗ trợ đội ngũ bán hàng.

An entrylevel position in a company where the individual supports the sales team

Ví dụ