Bản dịch của từ Sales promotion trong tiếng Việt
Sales promotion

Sales promotion (Noun)
The sales promotion increased our store's revenue by 20% last month.
Chương trình khuyến mãi đã tăng doanh thu cửa hàng chúng tôi 20% tháng trước.
The sales promotion did not attract enough customers during the holiday season.
Chương trình khuyến mãi không thu hút đủ khách hàng trong mùa lễ hội.
Did the sales promotion help boost your social media engagement this year?
Chương trình khuyến mãi có giúp tăng cường sự tương tác trên mạng xã hội của bạn năm nay không?
Khuyến mãi bán hàng (sales promotion) là các hoạt động thương mại nhằm kích thích tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian ngắn. Các hình thức khuyến mãi bao gồm giảm giá, tặng quà, coupon, và chương trình thưởng cho khách hàng. Dù cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu về cách viết không đáng kể, nhưng có thể khác nhau trong một số sắc thái văn hóa và chiến lược tiếp thị trong từng khu vực.
Cụm từ "sales promotion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sales" xuất phát từ "salarium", liên quan đến tiền công hoặc bồi thường, và "promotion" bắt nguồn từ "promotio", có nghĩa là thăng tiến hoặc nâng cao. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của các kỹ thuật tiếp thị nhằm khuyến khích tiêu dùng và tăng doanh số bán hàng. Hiện nay, "sales promotion" được sử dụng để chỉ các hoạt động tạm thời nhằm kích thích nhu cầu và gia tăng doanh thu.
Khuyến mãi bán hàng là cụm từ thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các chiến lược marketing hoặc xu hướng tiêu dùng. Tần suất của cụm từ này khá cao do tính chất thương mại và kinh tế của các chủ đề thường gặp. Trong ngữ cảnh chung, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing, quảng cáo, cũng như các bài viết về kinh doanh, nơi mà các doanh nghiệp tìm cách thu hút khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp