Bản dịch của từ Sales supervisor trong tiếng Việt
Sales supervisor
Noun [U/C]

Sales supervisor(Noun)
sˈeɪlz sˈuːpəvˌaɪzɐ
ˈseɪɫz ˈsupɝˌvaɪzɝ
01
Một cá nhân chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các mục tiêu doanh số được hoàn thành và các chiến lược bán hàng được triển khai.
An individual responsible for ensuring that sales targets are met and sales strategies are implemented
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyên gia cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho đội ngũ bán hàng.
A professional who provides guidance and support to the sales team
Ví dụ
