Bản dịch của từ Sales tax trong tiếng Việt
Sales tax

Sales tax (Noun)
Thuế đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ.
A tax levied on the sale of goods and services.
The sales tax in California is currently 7.25 percent.
Thuế bán hàng ở California hiện tại là 7.25 phần trăm.
Many people do not understand how sales tax affects prices.
Nhiều người không hiểu thuế bán hàng ảnh hưởng đến giá như thế nào.
Is the sales tax higher in New York than in Texas?
Liệu thuế bán hàng có cao hơn ở New York so với Texas không?
Một hình thức thuế tiêu dùng áp dụng cho các giao dịch mua bán.
A form of consumption tax imposed on sales transactions.
The sales tax in California is currently 7.25 percent.
Thuế bán hàng ở California hiện tại là 7.25 phần trăm.
Many people do not understand how sales tax works.
Nhiều người không hiểu cách thức hoạt động của thuế bán hàng.
Is the sales tax higher in New York than in Texas?
Liệu thuế bán hàng có cao hơn ở New York so với Texas không?
Thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá bán.
Generally calculated as a percentage of the selling price.
The sales tax in California is 7.25% on all purchases.
Thuế bán hàng ở California là 7,25% trên tất cả các giao dịch.
Sales tax does not apply to groceries in many states.
Thuế bán hàng không áp dụng cho thực phẩm ở nhiều tiểu bang.
What is the sales tax rate in New York City?
Tỷ lệ thuế bán hàng ở New York City là bao nhiêu?
Thuế bán hàng (sales tax) là một loại thuế gián thu mà chính phủ địa phương hoặc bang áp dụng lên giá trị hàng hóa và dịch vụ được bán. Thuế này thường được tính vào khoản thanh toán của người tiêu dùng và sau đó được doanh nghiệp thu thập để nộp cho cơ quan thuế. Ở Mỹ, thuế bán hàng có thể khác nhau giữa các bang, trong khi ở Anh, thuế bán hàng thường được gọi là VAT (Giá trị gia tăng) và có cách tính và quy định khác.
Cụm từ "sales tax" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "sales" có nguồn gốc từ động từ "sell", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sellan", có nghĩa là "bán". "Tax" đến từ tiếng Latin "taxare", nghĩa là "đánh giá hoặc ước lượng". Khái niệm thuế bán hàng được sử dụng để chỉ khoản thuế áp dụng lên giá trị hàng hóa và dịch vụ được bán ra. Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng mối quan hệ giữa hoạt động thương mại và nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước.
"Các từ ngữ liên quan đến 'sales tax' xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại và tài chính. 'Sales tax' thường được sử dụng khi thảo luận về chính sách thuế, giá cả sản phẩm và dịch vụ, cũng như trong các tài liệu pháp lý và quản lý kinh doanh. Sự hiểu biết về 'sales tax' là cần thiết cho các ứng viên khi phân tích thông tin kinh tế và đưa ra ý kiến trong các bài viết hoặc thuyết trình".
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp