Bản dịch của từ Sallow trong tiếng Việt
Sallow

Sallow(Adjective)
Dạng tính từ của Sallow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sallow Vàng da | Sallower Đổ rạp | Sallowest Vàng nhất |
Sallow(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại cây liễu, thường là liễu thân thấp hoặc bụi liễu; tức là cây họ liễu nhỏ, có tán rủ và thường mọc thấp hơn các liễu cao.
A willow tree especially one of a lowgrowing or shrubby kind.
低矮的柳树
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sallow là một tính từ mô tả màu sắc da có xu hướng vàng hoặc xỉn, thường phản ánh sức khỏe kém hoặc tình trạng mệt mỏi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu trong phát âm có thể khác nhau phụ thuộc vào vùng miền. Sallow thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về nhân vật hoặc biểu hiện tình trạng thể chất.
Từ "sallow" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvus", nghĩa là "khỏe mạnh", nhưng được kết hợp với "willow" (cây liễu) để miêu tả sắc vàng nhạt, thường liên quan đến làn da. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ sắc thái của cây liễu, nhưng dần dần chuyển sang mô tả màu sắc da của những người có sức khỏe kém hoặc thiếu sức sống. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa sắc thái và tình trạng sức khỏe.
Từ "sallow" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sắc thái làn da hoặc trạng thái sức khỏe của một nhân vật trong bài đọc hoặc bài viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả hình ảnh nhân vật có vẻ ngoài kém sức sống, thường là do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường kết hợp với các từ như "complexion" và "appearance".
Họ từ
Sallow là một tính từ mô tả màu sắc da có xu hướng vàng hoặc xỉn, thường phản ánh sức khỏe kém hoặc tình trạng mệt mỏi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu trong phát âm có thể khác nhau phụ thuộc vào vùng miền. Sallow thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về nhân vật hoặc biểu hiện tình trạng thể chất.
Từ "sallow" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvus", nghĩa là "khỏe mạnh", nhưng được kết hợp với "willow" (cây liễu) để miêu tả sắc vàng nhạt, thường liên quan đến làn da. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ sắc thái của cây liễu, nhưng dần dần chuyển sang mô tả màu sắc da của những người có sức khỏe kém hoặc thiếu sức sống. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa sắc thái và tình trạng sức khỏe.
Từ "sallow" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sắc thái làn da hoặc trạng thái sức khỏe của một nhân vật trong bài đọc hoặc bài viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả hình ảnh nhân vật có vẻ ngoài kém sức sống, thường là do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường kết hợp với các từ như "complexion" và "appearance".
