Bản dịch của từ Salt water trong tiếng Việt

Salt water

Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salt water(Noun Countable)

sɑlt wˈɑtəɹ
sɑlt wˈɑtəɹ
01

Nước biển; nước có vị mặn vì chứa nhiều muối, như nước ở đại dương hoặc biển.

Water from the sea that contains a lot of salt.

海水,含有大量盐分的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salt water(Phrase)

sɑlt wˈɑtəɹ
sɑlt wˈɑtəɹ
01

Nước biển; nước có vị mặn vì chứa nhiều muối, thường là nước lấy từ biển hoặc đại dương.

Water from the sea that contains a lot of salt.

海水,含有大量盐分的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh